Nghĩa của từ "if you play with fire, you get burned" trong tiếng Việt
"if you play with fire, you get burned" trong tiếng Anh có nghĩa là gì? Hãy cùng Lingoland tìm hiểu nghĩa, phát âm và cách dùng cụ thể của từ này.
if you play with fire, you get burned
US /ɪf ju pleɪ wɪð faɪər, ju ɡɛt bɜːrnd/
UK /ɪf ju pleɪ wɪð faɪə, ju ɡɛt bɜːnd/
Thành ngữ
chơi với lửa có ngày bỏng tay
if you do something dangerous or risky, you will eventually suffer unpleasant consequences
Ví dụ:
•
Investing all your money in such a volatile market is risky; if you play with fire, you get burned.
Đầu tư tất cả tiền của bạn vào một thị trường đầy biến động như vậy là rất rủi ro; chơi với lửa có ngày bỏng tay.
•
He was caught cheating on his taxes, proving that if you play with fire, you get burned.
Anh ta bị bắt vì gian lận thuế, minh chứng cho việc chơi với lửa có ngày bỏng tay.